Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Total |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Model | TP340001 |
| Công nghệ biến tần | ✓ |
| Điện áp định mức: | 220-240V thống làm mát: bằng không khí Tỷ lệ nén: 8,5:1. Hệ thống khởi động: giật nổ. Bình xăng: 12L. Trọng lượng máy: 28kg. Đóng gói bằng thùng carton” |
| Tần số định mức: | 50Hz |
| Công suất tối đa: | 3,5kW. |
| Công suất định mức: | 3.2kW 2cc Hệ |
| Công suất ổn định | THD khi tải đầy |
| Đơn vị hiển thị | (Hrs, Hz, V) |
| Động cơ: | Xi lanh đơn, 4 thì, OHV Mô tơ dây đồng. |
| Hệ thống đánh lửa: | T.C.I. |
| Tốc độ định mức: | biến đổi Với cơ chế tiết kiệm xăng. |
| Dung tích xi-lanh: | 21L |

