| Thương hiệu |
Makita |
| Điện thế |
40V |
| Tốc Độ Không Tải |
8,500 |
| Cường độ âm thanh |
93 dB(A) |
| Độ ồn áp suất |
82 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung |
Surface Grinding w/ Normal Side Grip: 7.0 m/s² / 9.0 m/s² Surface Grinding w/ Anti-Vibration Side Grip: 9.5 m/s² / 9.0 m/s² Disc Sanding w/ Normal Side Grip: 4.5 m/s² / 4.0 m/s² Disc Sanding w/ Anti-Vibration Side Grip: 4.0 m/s² / 3.5 m/s² |
| Đường Kính Đá Cắt |
150 mm (6″) |
| Phụ kiện đi kèm |
Đá mài tâm trũng, tay cầm, tuýp mở ốc |
| Tính năng |
XPT: Công nghệ bảo vệ vượt trội AFT: Công nghệ cảm biến kích hoạt điều tốc Chụp bảo vệ lưỡi mới (kiểu đòn bẩy trượt) Phanh điện |
| Chu vi tay cầm |
146 mm (5-3/4″) / 151 mm (5-15/16″) |
| Kích thước (L X W X H) |
w/ BL4020 / BL4025: 398 x 171 x 156 mm (15-5/8 x 6-3/4 x 6-1/8″) w/ BL4040: 410 x 171 x 168 mm (16-1/8 x 6-3/4 x 6-5/8″) |
| Đường Kính Lỗ |
22.23 mm (7/8″) |
| Trọng Lượng |
3.0 – 4.0 kg (6.6 – 8.8 lbs.) |